Ngôn ngữ và văn hóa LGBTQ+ riêng tại Hàn Quốc
Phần này bổ sung sắc thái sử dụng, cách dùng trong quá khứ/hiện tại, nguy cơ bị tiết lộ danh tính ngoài ý muốn và các giới hạn đối với từ khóa tìm kiếm vào các thuật ngữ cơ bản mà không lặp lại định nghĩa. Không từ nào có thể xác nhận một người hay địa điểm là LGBTQ+.
- 성소수자 (seongsosuja)
- thiểu số tính dục/giới; thuật ngữ bao quát trang trọng thường dùng.
- 퀴어 (kwieo)
- queer; được cộng đồng tái sử dụng với ý nghĩa tích cực trong văn hóa, hoạt động xã hội và cộng đồng. Vẫn cần tôn trọng sở thích của từng người.
- 이반 (iban)
- một cách tự gọi queer mang tính lịch sử tại Hàn Quốc, trước đây thường được đối chiếu với 일반 (ilban). Lịch sử cộng đồng ghi nhận sự chuyển từ 二般 sang 異般 và cách dùng queer rộng hơn.
Thêm biểu hiện địa phương 6
- 일반 (ilban)
- cách gọi đối chiếu trong cộng đồng dành cho người không thuộc LGBT ở một số bối cảnh. Không dịch theo hướng hàm ý người LGBTQ+ là “bất thường”.
- 이쪽 (ijjok)
- nghĩa đen là “phía này”; cách nói kín đáo trong cộng đồng, có thể tránh nhãn trực tiếp hoặc vô tình tiết lộ bản dạng ngoài ý muốn khi trò chuyện nơi công cộng. Đây không phải bằng chứng về bản dạng của bất kỳ ai.
- 종태원 (jongtaewon)
- từ ghép khẩu ngữ Jongno + Itaewon, được dùng trong một số trao đổi của cộng đồng đồng tính nam/ứng dụng. Không phải địa danh chính thức.
- 번개 (beongae)
- buổi gặp tự phát. Trong một số bối cảnh ứng dụng đồng tính nam có thể hàm ý cuộc gặp tình dục nhanh, nhưng nghĩa thay đổi theo cộng đồng và bối cảnh.
- 커밍아웃 / 아우팅 (coming out / outing)
- tự công khai so với việc người khác tiết lộ tình trạng LGBTQ+ khi không tự nguyện. Cần nêu rõ sự khác biệt.
- 호모 (homo)
- xuất hiện trong lịch sử queer trước đây nhưng ngày nay có thể mang tính miệt thị; không nên dùng như thuật ngữ trung tính trong nội dung dành cho khách.